痱 Ký tự giản thể / phồn thể 痱 nét Việt fèi phát ban Các ký tự có cách phát âm giống nhau 俷 : trả 剕 : cắt 厞 : 厞 吠 : sủa 屝 : thô 废 : chất thải 廃 : bãi bỏ 廢 : Waste 怫 : sự phẫn nộ 櫠 : 櫠 沸 : sôi lên 狒 : hamadryad 砩 : 砩 肺 : phổi 费 : học phí 镄 : fermium 吠 廃