Ý nghĩa và cách phát âm của 眸

Ký tự giản thể / phồn thể

眸 nét Việt

móu

  • pupil (of the eye)
  • eye

Các ký tự có cách phát âm giống nhau

  • : similar; comparable; equal;
  • : barley; to moo; to seek or obtain; old variant of 侔[mou2]; old variant of 眸[mou2];
  • : marine crab;
  • : tìm
  • : spear;
  • : iron pot; metal cap;
  • : barley;