Ý nghĩa và cách phát âm của 谋

谋
Ký tự đơn giản
謀
Nhân vật truyền thống

谋 nét Việt

móu

  • tìm

HSK cấp độ


Các ký tự có cách phát âm giống nhau

  • 侔 : similar; comparable; equal;
  • 牟 : barley; to moo; to seek or obtain; old variant of 侔[mou2]; old variant of 眸[mou2];
  • 眸 : pupil (of the eye); eye;
  • 蛑 : marine crab;
  • 鉾 : spear;
  • 鍪 : iron pot; metal cap;
  • 麰 : barley;

Các từ chứa谋, theo cấp độ HSK