Ý nghĩa và cách phát âm của 筘

筘
Ký tự giản thể / phồn thể

筘 nét Việt

kòu

(a measure of width of cloth)

Các ký tự có cách phát âm giống nhau

  • 叩 : to knock; to kowtow;
  • 寇 : to invade; to plunder; bandit; foe; enemy;
  • 扣 : khóa
  • 簆 : healds of a loom;
  • 鷇 : fledglings;