粀 Ký tự giản thể / phồn thể 粀 nét Việt zhàng decameter (old) Các ký tự có cách phát âm giống nhau 丈 : người chồng 仗 : trận chiến 嶂 : cliff; range of peaks; 帐 : tài khoản 幛 : hanging scroll; 杖 : gậy 瘴 : malaria; miasma; 瞕 : cataract in the eye; 胀 : phình to 账 : tài khoản 障 : rào chắn 幛 嶂