綅 Ký tự giản thể / phồn thể 綅 nét Việt qīn red silk crest of helmet Các ký tự có cách phát âm giống nhau 亲 : kính thưa 侵 : xâm lược 嵚 : loftiness (of mountain); 欽 : Chin 衾 : coverlet; quilt; 親 : Dear 钦 : tần 骎 : fleet horse; 惬 嵚