Ý nghĩa và cách phát âm của 诓

诓
Ký tự đơn giản
誆
Nhân vật truyền thống

诓 nét Việt

kuāng

  • to mislead
  • to swindle

Các ký tự có cách phát âm giống nhau

  • 劻 : zealous;
  • 匡 : to rectify;
  • 哐 : (onom.) clang; see 哐啷, clatter;
  • 恇 : to fear; apprehensive;
  • 框 : khung
  • 筐 : cái rổ
  • 軭 : to spoil (Cant.); to ruin; to warp (car wheel);