Ý nghĩa và cách phát âm của 赭

赭
Ký tự giản thể / phồn thể

赭 nét Việt

zhě

  • ocher

Các ký tự có cách phát âm giống nhau

  • 啫 : particle used for interjection (Cantonese); see also 啫哩[zhe3 li1];
  • 者 : bởi
  • 锗 : germanium (chemistry);