Ý nghĩa và cách phát âm của 醴

醴
Ký tự giản thể / phồn thể

醴 nét Việt

lǐ

  • sweet wine

Các ký tự có cách phát âm giống nhau

  • 㸚 : 𦙲
  • 俚 : rustic; vulgar; unrefined; abbr. for 俚語|俚语[li3 yu3], slang;
  • 哩 : mile (unit of length equal to 1,609.344 m); old form of modern 英里[Ying1 li3];
  • 李 : lee
  • 浬 : nautical mile;
  • 澧 : Lishui River in north Hunan, flowing into Lake Dongting 洞庭湖; surname Li;
  • 理 : lý do
  • 礼 : lễ
  • 豊 : ceremonial vessel; variant of 禮|礼[li3];
  • 逦 : winding;
  • 里 : trong
  • 锂 : lithium (chemistry);
  • 鲤 : carp;
  • 鳢 : snakefish; snakehead mullet;