Ý nghĩa và cách phát âm của 锚

锚
Ký tự đơn giản
錨
Nhân vật truyền thống

锚 nét Việt

máo

  • anchor

Các ký tự có cách phát âm giống nhau

  • 旄 : banner decorated with animal's tail;
  • 毛 : tóc
  • 牦 : yak (Bos grunniens);
  • 矛 : thương
  • 茅 : reeds; rushes;
  • 蟊 : Spanish fly; grain-eating grub;
  • 酕 : very drunk; blotto; three sheets to the wind;
  • 髦 : bờm
  • 髳 : bang (hair); fashionable; mane;