Ý nghĩa và cách phát âm của 闿

闿
Ký tự đơn giản
闓
Nhân vật truyền thống

闿 nét Việt

kǎi

  • to loosen
  • to open

Các ký tự có cách phát âm giống nhau

  • 凯 : triumphant; victorious; chi (Greek letter Χχ);
  • 剀 : carefully; moderately;
  • 垲 : dry terrain;
  • 恺 : joyful; kind;
  • 慨 : hào phóng
  • 铠 : armor;
  • 锴 : high quality iron;
  • 颽 : balmy; genial as wind;