饕 Ký tự giản thể / phồn thể 饕 nét Việt tāo gluttonous see 饕餮[tao1 tie4], zoomorphic mask motif Các ký tự có cách phát âm giống nhau 夲 : 䩗 弢 : bow case; to cover; 慆 : rejoice; 掏 : đào 涛 : tao 滔 : tao 縚 : braid; cord; sash; 绦 : braid; cord; sash; 韬 : bow case or scabbard; to hide; military strategy; 𠬢 : 䧹 慆 绦