髍 Ký tự giản thể / phồn thể 髍 nét Việt mó paralysis of one side of the body Các ký tự có cách phát âm giống nhau 劘 : whittle; 嫫 : ugly woman; 摩 : mo 摹 : to imitate; to copy; 模 : khuôn 磨 : cối xay 糢 : blurred; 膜 : màng 藦 : Metaplexis stauntoni; 蘑 : mushroom; 谟 : plan; to practice; 馍 : small loaf of steamed bread; 魔 : ma thuật 麽 : tiny; insignificant; 谟 蘑