Ý nghĩa và cách phát âm của 魅

魅
Ký tự giản thể / phồn thể

魅 nét Việt

mèi

  • quyến rũ

HSK cấp độ


Các ký tự có cách phát âm giống nhau

  • 妹 : em gái
  • 媚 : to fawn on; to flatter
  • 寐 : to sleep soundly;
  • 昧 : dốt
  • 沬 : dawn; place name;
  • 煝 : be radiant; flaming; drought;
  • 痗 : disease caused by anxiety;
  • 眛 : blind; imperceptive;
  • 篃 : a kind of bamboo;
  • 袂 : sleeve of a robe;
  • 韎 : a grass that gives red dye;

Các từ chứa魅, theo cấp độ HSK