Ý nghĩa và cách phát âm của 黝

Ký tự giản thể / phồn thể

黝 nét Việt

yǒu

  • black
  • dark green

Các ký tự có cách phát âm giống nhau

  • : wine container;
  • : bạn bè
  • : grievous; relaxed;
  • : có
  • : 媷
  • : ritual bonfire;
  • : the vitreous glaze on china, porcelain etc;
  • : to enlighten; lattice window;
  • : to lead;
  • : Setaria viridis; vicious;
  • : 10th earthly branch: 5-7 p.m., 8th solar month (8th September-7th October), year of the Rooster;
  • : europium (chemistry);