Ý nghĩa và cách phát âm của 规定

规定
Từ giản thể
規定
Từ truyền thống

规定 nét Việt

guī dìng

  • quy định

HSK level


Nhân vật

  • 规 (guī): quy định
  • 定 (dìng): bộ