Ý nghĩa và cách phát âm của 不像话

不像话
Từ giản thể
不像話
Từ truyền thống

不像话 nét Việt

bú xiàng huà

  • tàn nhẫn

HSK level


Nhân vật

  • (bù): đừng
  • (xiàng): giống
  • (huà): từ ngữ