Ý nghĩa và cách phát âm của 丧失

丧失
Từ giản thể
喪失
Từ truyền thống

丧失 nét Việt

sàng shī

  • thua

HSK level


Nhân vật

  • 丧 (sàng): tang lễ
  • 失 (shī): thua