Ý nghĩa và cách phát âm của 临时

临时
Từ giản thể
臨時
Từ truyền thống

临时 nét Việt

lín shí

  • tạm thời

HSK level


Nhân vật

  • 临 (lín): ở gần
  • 时 (shí): thời gian