Ý nghĩa và cách phát âm của 主张

主张
Từ giản thể
主張
Từ truyền thống

主张 nét Việt

zhǔ zhāng

  • yêu cầu

HSK level


Nhân vật

  • 主 (zhǔ): chúa
  • 张 (zhāng): zhang