Ý nghĩa và cách phát âm của 主流

主流
Từ giản thể / phồn thể

主流 nét Việt

zhǔ liú

  • xu hướng

HSK level


Nhân vật

  • 主 (zhǔ): chúa
  • 流 (liú): lưu lượng