Ý nghĩa và cách phát âm của 交往

交往
Từ giản thể / phồn thể

交往 nét Việt

jiāo wǎng

  • tiếp xúc

HSK level


Nhân vật

  • 交 (jiāo): vượt qua
  • 往 (wǎng): đến