Ý nghĩa và cách phát âm của 亲自

亲自
Từ giản thể
親自
Từ truyền thống

亲自 nét Việt

qīn zì

  • cá nhân

HSK level


Nhân vật

  • 亲 (qīn): kính thưa
  • 自 (zì): từ