Ý nghĩa và cách phát âm của 人质

人质
Từ giản thể
人質
Từ truyền thống

人质 nét Việt

rén zhì

  • con tin

HSK level


Nhân vật

  • 人 (rén): mọi người
  • 质 (zhì): chất lượng