Ý nghĩa và cách phát âm của 从而

从而
Từ giản thể
從而
Từ truyền thống

从而 nét Việt

cóng ér

  • bằng cách ấy

HSK level


Nhân vật

  • 从 (cóng): từ
  • 而 (ér): và