Ý nghĩa và cách phát âm của 仓库

仓库
Từ giản thể
倉庫
Từ truyền thống

仓库 nét Việt

cāng kù

  • kho

HSK level


Nhân vật

  • 仓 (cāng): kho
  • 库 (kù): thư viện