Ý nghĩa và cách phát âm của 以免

以免
Từ giản thể / phồn thể

以免 nét Việt

yǐ miǎn

  • để không

HSK level


Nhân vật

  • 以 (yǐ): đến
  • 免 (miǎn): miễn phí