Ý nghĩa và cách phát âm của 以往

以往
Từ giản thể / phồn thể

以往 nét Việt

yǐ wǎng

  • trong quá khứ

HSK level


Nhân vật

  • 以 (yǐ): đến
  • 往 (wǎng): đến