Ý nghĩa và cách phát âm của 任命

任命
Từ giản thể / phồn thể

任命 nét Việt

rèn mìng

  • cuộc hẹn

HSK level


Nhân vật

  • 任 (rèn): ren
  • 命 (mìng): đời sống