Ý nghĩa và cách phát âm của 促进

促进
Từ giản thể
促進
Từ truyền thống

促进 nét Việt

cù jìn

  • khuyến khích

HSK level


Nhân vật

  • 促 (cù): khuyến khích
  • 进 (jìn): nâng cao