Ý nghĩa và cách phát âm của 保持

保持
Từ giản thể / phồn thể

保持 nét Việt

bǎo chí

  • duy trì

HSK level


Nhân vật

  • 保 (bǎo): bảo vệ
  • 持 (chí): giữ