Ý nghĩa và cách phát âm của 候选

候选
Từ giản thể
候選
Từ truyền thống

候选 nét Việt

hòu xuǎn

  • ứng cử viên

HSK level


Nhân vật

  • 候 (hòu): đang chờ đợi
  • 选 (xuǎn): đã chọn