Ý nghĩa và cách phát âm của 偏差

偏差
Từ giản thể / phồn thể

偏差 nét Việt

piān chā

  • lệch lạc

HSK level


Nhân vật

  • 偏 (piān): một phần
  • 差 (chà): sự khác biệt