Ý nghĩa và cách phát âm của 光临

光临
Từ giản thể
光臨
Từ truyền thống

光临 nét Việt

guāng lín

  • đến

HSK level


Nhân vật

  • 光 (guāng): ánh sáng
  • 临 (lín): ở gần