Ý nghĩa và cách phát âm của 公元

公元
Từ giản thể / phồn thể

公元 nét Việt

gōng yuán

  • a.d.

HSK level


Nhân vật

  • 公 (gōng): công cộng
  • 元 (yuán): nhân dân tệ