Ý nghĩa và cách phát âm của 共计

共计
Từ giản thể
共計
Từ truyền thống

共计 nét Việt

gòng jì

  • toàn bộ

HSK level


Nhân vật

  • 共 (gòng): toàn bộ
  • 计 (jì): mét