Ý nghĩa và cách phát âm của 关闭

关闭
Từ giản thể
關閉
Từ truyền thống

关闭 nét Việt

guān bì

  • tắt

HSK level


Nhân vật

  • 关 (guān): tắt
  • 闭 (bì): đóng