Ý nghĩa và cách phát âm của 具备

具备
Từ giản thể
具備
Từ truyền thống

具备 nét Việt

jù bèi

  • có

HSK level


Nhân vật

  • 具 (jù): với
  • 备 (bèi): chuẩn bị