Ý nghĩa và cách phát âm của 内科

内科
Từ giản thể
內科
Từ truyền thống

内科 nét Việt

nèi kē

  • nội y

HSK level


Nhân vật

  • 内 (nèi): phía trong
  • 科 (kē): chi nhánh