Ý nghĩa và cách phát âm của 冒犯

冒犯
Từ giản thể / phồn thể

冒犯 nét Việt

mào fàn

  • xúc phạm

HSK level


Nhân vật

  • 冒 (mào): rủi ro
  • 犯 (fàn): cam kết