Ý nghĩa và cách phát âm của 冷落

冷落
Từ giản thể / phồn thể

冷落 nét Việt

lěng luò

  • bị bỏ lại

HSK level


Nhân vật

  • 冷 (lěng): lạnh
  • 落 (luò): rơi vãi