Ý nghĩa và cách phát âm của 切实

切实
Từ giản thể
切實
Từ truyền thống

切实 nét Việt

qiè shí

  • thực dụng

HSK level


Nhân vật

  • 切 (qiè): cắt
  • 实 (shí): thực tế