Ý nghĩa và cách phát âm của 列举

列举
Từ giản thể
列舉
Từ truyền thống

列举 nét Việt

liè jǔ

  • liệt kê

HSK level


Nhân vật

  • 列 (liè): cột
  • 举 (jǔ): thang máy