Ý nghĩa và cách phát âm của 初级

初级
Từ giản thể
初級
Từ truyền thống

初级 nét Việt

chū jí

  • sơ cấp

HSK level


Nhân vật

  • 初 (chū): sớm
  • 级 (jí): cấp độ