Ý nghĩa và cách phát âm của 刻苦

刻苦
Từ giản thể / phồn thể

刻苦 nét Việt

kè kǔ

  • công việc khó khăn

HSK level


Nhân vật

  • (kè): khắc
  • (kǔ): đắng