Ý nghĩa và cách phát âm của 勺子

勺子
Từ giản thể / phồn thể

勺子 nét Việt

sháo zi

  • cái thìa

HSK level


Nhân vật

  • (sháo): cái thìa
  • (zi): đứa trẻ

Các câu ví dụ với 勺子

  • 不好意思,我把勺子掉在地上了。
    Bù hǎoyìsi, wǒ bǎ sháozi diào zài dìshàngle.