Ý nghĩa và cách phát âm của 压缩

压缩
Từ giản thể
壓縮
Từ truyền thống

压缩 nét Việt

yā suō

  • nén

HSK level


Nhân vật

  • 压 (yā): sức ép
  • 缩 (suō): co lại