Ý nghĩa và cách phát âm của 叉子

叉子
Từ giản thể / phồn thể

叉子 nét Việt

chā zi

  • cái nĩa

HSK level


Nhân vật

  • 叉 (chā): vượt qua
  • 子 (zi): đứa trẻ