Ý nghĩa và cách phát âm của 反复

反复
Từ giản thể
反複
Từ truyền thống

反复 nét Việt

fǎn fù

  • nhiều lần

HSK level


Nhân vật

  • 反 (fǎn): chống lại
  • 复 (fù): phức tạp