Ý nghĩa và cách phát âm của 反常

反常
Từ giản thể / phồn thể

反常 nét Việt

fǎn cháng

  • bất thường

HSK level


Nhân vật

  • 反 (fǎn): chống lại
  • 常 (cháng): thường xuyên